Kết quả tìm kiếm cho ''
193 sản phẩm được tìm thấy
Dell Vostro 5470 74504G1TG

Dell Vostro 5470 74504G1TG

Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i7 Haswell Loại CPU 4500U Tốc độ CPU 1.80 GHz Bộ nhớ đệm 4 MB, Intel® Smart Cache Tốc độ tối đa Turbo Boost 3.0GHz Bo mạch Chipset Intel® HM 8 series Express Chipset Tốc độ Bus 1600 MHz Hỗ trợ RAM tối đa 8 GB Bộ nhớ Dung lượng RAM 4 GB Loại RAM DDR3L (1 khe RAM) Tốc độ Bus 1600 MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1 TB Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) HD (1366 x 768 pixels) Công nghệ MH LED Blacklit Cảm ứng Không Đồ họa Chipset đồ họa NVIDIA® GeForce® GT 740M Bộ nhớ đồ họa 2 GB Thiết kế card Card rời (Optimus) Âm thanh Kênh âm thanh 2.1 Công nghệ Waves MaxxAudio 4 Thông tin thêm Built-in Subwoofer, Microphone, Headphone (2 in 1) Đĩa quang Tích hợp Không Loại đĩa quang Không Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp Cổng giao tiếp 2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0 Tính năng mở rộng Managed AC charge cycles Giao tiếp mạng LAN 10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) Chuẩn WiFi 802.11b/g/n Kết nối không dây khác Bluetooth® (4.0 + HS) Card Reader Đọc thẻ nhớ Có Khe đọc thẻ nhớ MMC, SD, SDHC, SDXC Webcam Độ phân giải WC 1 MP Thông tin thêm HD webcam PIN/Battery Thông tin Pin 3cell Li - Polymer Thời gian sử dụng thường Đang cập nhật Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS HĐH kèm theo máy Linux Phần mềm sẵn có Đang cập nhật Kích thước & trọng lượng Chiều dài (mm) 337.6 Chiều rộng (mm) 233.5 Chiều cao (mm) 18.3 Trọng lượng (kg) 1.58
Laptop Dell Vostro 5470 74514G1TG

Laptop Dell Vostro 5470 74514G1TG

Thông số kỹ thuật Dell Vostro 5470 74514G1TG

  • CPUIntel, Core i7 Haswell, 4510U, 2.00 GHz
  • RAMDDR3L (1 khe RAM), 4 GB
  • Đĩa cứngHDD, 1 TB
  • Màn hình rộng14 inch, HD (1366 x 768 pixels)
  • Cảm ứngKhông
  • Đồ họaNVIDIA® GeForce® GT 740M, 2 GB
  • Đĩa quangKhông
  • HĐH theo máyLinux
  • PIN/BatteryLi-Ion 3 cell
  • Trọng lượng (Kg)1.58
  • Xem chi tiết cấu hình Dell Vostro 5470 74514G1TG
  • Bộ xử lý
  • Hãng CPUIntel
  • Công nghệ CPUCore i7 Haswell
  • Loại CPU 4510U
  • Tốc độ CPU2.00 GHz
  • Bộ nhớ đệm4 MB, Intel® Smart Cache
  • Tốc độ tối đaTurbo Boost 3.1GHz
  • Bo mạch
  • ChipsetIntel® HM 8 series Express Chipset
  • Tốc độ Bus1600 MHz
  • Hỗ trợ RAM tối đa 8 GB
  • Bộ nhớ
  • Dung lượng RAM4 GB
  • Loại RAMDDR3L (1 khe RAM)
  • Tốc độ Bus1600 MHz
  • Đĩa cứng
  • Loại ổ đĩaHDD
  • Dung lượng đĩa cứng 1 TB
  • Màn hình
  • Kích thước màn hình14 inch
  • Độ phân giải (W x H) HD (1366 x 768 pixels)
  • Công nghệ MHHD WLED TrueLife
  • Cảm ứng Không
  • Đồ họa
  • Chipset đồ họaNVIDIA® GeForce® GT 740M
  • Bộ nhớ đồ họa 2 GB
  • Thiết kế card Card rời (Optimus)
  • Âm thanh
  • Kênh âm thanh2.1
  • Công nghệ MaxxAudio support
  • Thông tin thêm Built-in Subwoofer, Combo Microphone & Headphone
  • Đĩa quang
  • Tích hợpKhông
  • Loại đĩa quang Không
  • Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
  • Cổng giao tiếp3 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45)
  • Tính năng mở rộng Managed AC charge cycles
  • Giao tiếp mạng
  • LAN10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector)
  • Chuẩn WiFi802.11b/g/n
  • Kết nối không dây khácBluetooth® (4.0 + HS)
  • Card Reader
  • Đọc thẻ nhớ
  • Khe đọc thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC
  • Webcam
  • Độ phân giải WC0.9 MP(16:9)
  • Thông tin thêm HD webcam
  • PIN/Battery
  • Thông tin PinLi-Ion 3 cell
  • Thời gian sử dụng thườngĐang cập nhật
  • Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS
  • HĐH kèm theo máyLinux
  • Phần mềm sẵn có Đang cập nhật
  • Kích thước & trọng lượng
  • Kích thướcDài 337.6 mm - Ngang 233.5 mm - Dày 18.3 mm
  • Trọng lượng (kg) 1.58
  • Thu nhỏ bảng cấu hình chi tiết
Acer Aspire P3 171 53332G120W8T

Acer Aspire P3 171 53332G120W8T

Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 3339Y Tốc độ CPU 1.50 GHz Bộ nhớ đệm 3 MB, Intel® Smart Cache Tốc độ tối đa 2 GHz Bo mạch Chipset Intel® HM77 Express Chipset Tốc độ Bus 1600 MHz Hỗ trợ RAM tối đa Đang cập nhật Bộ nhớ Dung lượng RAM 2 GB Loại RAM DDR3 (on board) Tốc độ Bus 1600 MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa SSD Dung lượng đĩa cứng 120 GB Màn hình Kích thước màn hình 11.6 inch Độ phân giải (W x H) HD (1366 x 768 pixels) Công nghệ MH IPS (1366 X 768) Wide View Angle LCD Cảm ứng Có Đồ họa Chipset đồ họa Intel® HD Graphics 4000 Bộ nhớ đồ họa Share Thiết kế card Tích hợp Âm thanh Kênh âm thanh 2.0 Công nghệ Dolby® Home Theater® v4 Thông tin thêm Microphone, Headphone (2 in 1) Đĩa quang Tích hợp Không Loại đĩa quang - Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp Cổng giao tiếp USB 3.0, Micro HDMI Tính năng mở rộng Touchscreen, Instant On, Keyboard docking Giao tiếp mạng LAN Không Chuẩn WiFi 802.11a/b/g/n Kết nối không dây khác Bluetooth® (4.0 + HS) PIN/Battery Thông tin Pin 4cell Li - Polymer Thời gian sử dụng thường 6 giờ Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS HĐH kèm theo máy s 8 Single Language,64-bit Phần mềm sẵn có Đang cập nhật Kích thước & trọng lượng Chiều dài (mm) 295.4 Chiều rộng (mm) 190.7 Chiều cao (mm) 9.9 Trọng lượng (kg) 0.8
Dell Inspiron 5537E 74508G1TG

Dell Inspiron 5537E 74508G1TG

Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i7 Haswell Loại CPU 4500U Tốc độ CPU 1.80 GHz Bộ nhớ đệm 4 MB, Intel® Smart Cache Tốc độ tối đa Turbo Boost 3.0GHz Bo mạch Chipset Intel® HM8 Series Express Chipset Tốc độ Bus 1600 MHz Hỗ trợ RAM tối đa 16 GB Bộ nhớ Dung lượng RAM 8 GB Loại RAM DDR3L (2 khe RAM) Tốc độ Bus 1600 MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 1 TB Màn hình Kích thước màn hình 15.6 inch Độ phân giải (W x H) HD (1366 x 768 pixels) Công nghệ MH LED Blacklit Cảm ứng Không Đồ họa Chipset đồ họa AMD Radeon ™ HD 8670M Bộ nhớ đồ họa 2 GB Thiết kế card Card rời Âm thanh Kênh âm thanh 2.0 Công nghệ Waves MaxxAudio® Pro Thông tin thêm Microphone, Headphone (2 in 1) Đĩa quang Tích hợp Có Loại đĩa quang DVD Super Multi Double Layer Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp Cổng giao tiếp 2 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45) Tính năng mở rộng Managed AC charge cycles Giao tiếp mạng LAN 10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) Chuẩn WiFi 802.11b/g/n Kết nối không dây khác Bluetooth® (4.0 + HS) Card Reader Đọc thẻ nhớ Có Khe đọc thẻ nhớ MMC, SD Webcam Độ phân giải WC 1 MP Thông tin thêm HD webcam PIN/Battery Thông tin Pin Lithium-ion 6 cell Thời gian sử dụng thường Đang cập nhật Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS HĐH kèm theo máy Linux Phần mềm sẵn có Đang cập nhật Kích thước & trọng lượng Chiều dài (mm) 376 Chiều rộng (mm) 259 Chiều cao (mm) 24.9/31.3 Trọng lượng (kg) 2.4
Asus B400 53334G50W8

Asus B400 53334G50W8

Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i5 Loại CPU 3337U Tốc độ CPU 1.80 GHz Bộ nhớ đệm 3 MB, L3 Cache, Intel® Smart Cache Tốc độ tối đa 2.7 GHz Bo mạch Chipset Intel® HM77 Express Chipset Tốc độ Bus 1600 MHz Hỗ trợ RAM tối đa 8 GB Bộ nhớ Dung lượng RAM 4 GB Loại RAM DDR3 (1 Khe + Onboard) Tốc độ Bus 1600 MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 500 GB Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) HD (1366 x 768 pixels) Công nghệ MH Anti-Glare LED-backlit Cảm ứng Không Đồ họa Chipset đồ họa Intel® HD Graphics 4000 Bộ nhớ đồ họa Share Thiết kế card Tích hợp Âm thanh Kênh âm thanh 2.0 Công nghệ SonicMaster, MaxxAudio support Thông tin thêm Combo Microphone & Headphone Đĩa quang Tích hợp Không Loại đĩa quang Không Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp Cổng giao tiếp 3 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub) Tính năng mở rộng USB Charge, Công nghệ chống trộm Intel® Anti-Theft, Fingerprint Giao tiếp mạng LAN 10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) Chuẩn WiFi 802.11b/g/n Kết nối không dây khác Bluetooth v4.0 Card Reader Đọc thẻ nhớ Có Khe đọc thẻ nhớ MMC, SD, SDHC, SDXC Webcam Độ phân giải WC 1 MP Thông tin thêm HD webcam PIN/Battery Thông tin Pin Li-Polymer 4 cell (6840mAh) Thời gian sử dụng thường 4 giờ Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS HĐH kèm theo máy s 8 Phần mềm sẵn có Đang cập nhật Kích thước & trọng lượng Chiều dài (mm) 339 Chiều rộng (mm) 234 Chiều cao (mm) 19.78/20.48 Trọng lượng (kg) 1.64
Sony Vaio Fit SVF14N12SG 34004G50W8T

Sony Vaio Fit SVF14N12SG 34004G50W8T

Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Haswell Loại CPU 4005U Tốc độ CPU 1.70 GHz Bộ nhớ đệm 3 MB, L3 Cache Tốc độ tối đa Không Bo mạch Chipset Intel® HM 80 Express Chipset Tốc độ Bus 1600 MHz Hỗ trợ RAM tối đa 4 GB Bộ nhớ Dung lượng RAM 4 GB Loại RAM DDR3L (1 khe RAM) Tốc độ Bus 1600 MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 500 GB Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) HD (1920 x 1080 pixels) Công nghệ MH Công nghệTriluminos Display,Chíp xử lý X-Reality Mobile, Reality, chế độ (Vivid, Natural, Text) Cảm ứng Có Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD Graphics 4400 Bộ nhớ đồ họa Share 1760MB Thiết kế card Tích hợp Âm thanh Kênh âm thanh 2.0 Công nghệ Clear Phase, xLOUD, ClearAudio+ mode (Music, Video), S-FORCE Front Surround 3D Thông tin thêm Microphone, Headphone (2 in 1) Đĩa quang Tích hợp Không Loại đĩa quang Không Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp Cổng giao tiếp 2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45) Tính năng mở rộng USB Charge, Công nghệ chống trộm Intel® Anti-Theft, Cảm biến: Gia tốc, Con quay hồi chuyển, La bàn, Ánh sáng Giao tiếp mạng LAN 10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) Chuẩn WiFi 802.11a/b/g/n Kết nối không dây khác Bluetooth® (4.0 + HS), NFC (Công nghệ giao tiếp tầm ngắn) Card Reader Đọc thẻ nhớ Có Khe đọc thẻ nhớ MMC, SD, SDHC, SDXC Webcam Độ phân giải WC 1 MP Thông tin thêm Camera HD được trang bị "Exmor for PC" PIN/Battery Thông tin Pin Lithium-ion 4 cell Thời gian sử dụng thường 5.5 giờ Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS HĐH kèm theo máy s 8 Single Language,64-bit Phần mềm sẵn có Microsoft Office bản dùng thử, VAIO Care, VAIO Transfer Support, VAIO Update, Trend Micro™ Titanium Maximum Security bản dùng thử Kích thước & trọng lượng Chiều dài (mm) 336.1 Chiều rộng (mm) 234.9 Chiều cao (mm) 18/19.8 Trọng lượng (kg) 1.96
Sony Vaio Fit SVF1532CSG 74504G50GW8

Sony Vaio Fit SVF1532CSG 74504G50GW8

Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i7 Haswell Loại CPU 4500U Tốc độ CPU 1.80 GHz Bộ nhớ đệm 4 MB, Intel® Smart Cache Tốc độ tối đa Turbo Boost 3.0GHz Bo mạch Chipset Intel® HM 80 series Express Chipset Tốc độ Bus 1600 MHz Hỗ trợ RAM tối đa 16 GB Bộ nhớ Dung lượng RAM 4 GB Loại RAM DDR3L (2 khe RAM) Tốc độ Bus 1600 MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa HDD Dung lượng đĩa cứng 500 GB Màn hình Kích thước màn hình 15.5 inch Độ phân giải (W x H) HD (1366 x 768 pixels) Công nghệ MH Reality, chế độ (Vivid, Natural, Text) Cảm ứng Không Đồ họa Chipset đồ họa NVIDIA® GeForce® GT 740M Bộ nhớ đồ họa 2 GB Thiết kế card Card rời (Optimus) Âm thanh Kênh âm thanh 2.1 Công nghệ Additional subwoofer, ClearAudio+ mode (Music, Video), S-FORCE Front Surround 3D Thông tin thêm Headphones, Microphone Đĩa quang Tích hợp Có Loại đĩa quang DVD Super Multi Double Layer Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp Cổng giao tiếp 2 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45) Tính năng mở rộng Rapid Wake + Eco Giao tiếp mạng LAN 10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) Chuẩn WiFi 802.11b/g/n Kết nối không dây khác Bluetooth® (4.0 + HS), NFC (Công nghệ giao tiếp tầm ngắn) Card Reader Đọc thẻ nhớ Có Khe đọc thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC Webcam Độ phân giải WC 1 MP Thông tin thêm Camera HD được trang bị "Exmor for PC" PIN/Battery Thông tin Pin Lithium-ion 4 cell Thời gian sử dụng thường Đang cập nhật Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS HĐH kèm theo máy s 8.1 Phần mềm sẵn có Microsoft Office bản dùng thử, VAIO Care, VAIO Transfer Support, VAIO Update, Trend Micro™ Titanium Maximum Security bản dùng thử Kích thước & trọng lượng Chiều dài (mm) 380.3 Chiều rộng (mm) 260.8 Chiều cao (mm) 25.1 Trọng lượng (kg) 2.5
Sony Vaio Fit SVF14N22SG 34004G50W8T

Sony Vaio Fit SVF14N22SG 34004G50W8T

Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Haswell Loại CPU 4005U Tốc độ CPU 1.70 GHz Bộ nhớ đệm 3 MB, Intel® Smart Cache Tốc độ tối đa Không Bo mạch Chipset Intel® HM8 series Express Chipset Tốc độ Bus 1600 MHz Hỗ trợ RAM tối đa Không hỗ trợ nâng cấp Bộ nhớ Dung lượng RAM 4GB (Onboard) Loại RAM DDR3L(On board) Tốc độ Bus 1600 MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa Hybrid HDD Dung lượng đĩa cứng 500GB+16GB NANDFlash Màn hình Kích thước màn hình 14 inch Độ phân giải (W x H) FHD (1920 x 1080 pixels) Công nghệ MH Công nghệTriluminos Display,Chíp xử lý X-Reality Mobile Cảm ứng Có Đồ họa Chipset đồ họa Intel HD Graphics 4400 Bộ nhớ đồ họa Share Thiết kế card Tích hợp Âm thanh Kênh âm thanh 2.0 Công nghệ Clear Phase, xLOUD, ClearAudio+ mode (Music, Video), S-FORCE Front Surround 3D Thông tin thêm Microphone, Headphone (2 in 1) Đĩa quang Tích hợp Không Loại đĩa quang Không Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp Cổng giao tiếp 2 x USB 3.0, HDMI, LAN (Dongle) Tính năng mở rộng USB Charge, Backlit keyboard, Cảm biến: Gia tốc, Con quay hồi chuyển, La bàn, Ánh sáng Giao tiếp mạng LAN 10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) Chuẩn WiFi 802.11b/g/n Kết nối không dây khác Bluetooth® (4.0 + HS), NFC (Công nghệ giao tiếp tầm ngắn) Card Reader Đọc thẻ nhớ Có Khe đọc thẻ nhớ MMC, SD Webcam Độ phân giải WC 1 MP Thông tin thêm Camera HD được trang bị "Exmor for PC" PIN/Battery Thông tin Pin Lithium-ion 4 cell Thời gian sử dụng thường 6 giờ Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS HĐH kèm theo máy s 8.1 Phần mềm sẵn có Microsoft Office bản dùng thử, VAIO Care, VAIO Transfer Support, VAIO Update, Trend Micro™ Titanium Maximum Security bản dùng thử Kích thước & trọng lượng Chiều dài (mm) 336.1 Chiều rộng (mm) 234.9 Chiều cao (mm) 19.8 Trọng lượng (kg) 1.96
Lenovo Yoga 11s 33224G128W8T

Lenovo Yoga 11s 33224G128W8T

Bộ xử lý Hãng CPU Intel Công nghệ CPU Core i3 Loại CPU 3229Y Tốc độ CPU 1.40 GHz Bộ nhớ đệm 3 MB, Intel® Smart Cache Tốc độ tối đa Không Bo mạch Chipset Intel® HM77 Express Chipset Tốc độ Bus 1600 MHz Hỗ trợ RAM tối đa 4 GB Bộ nhớ Dung lượng RAM 4 GB Loại RAM DDR3 (1 khe RAM) Tốc độ Bus 1600 MHz Đĩa cứng Loại ổ đĩa SSD Dung lượng đĩa cứng 128 GB Màn hình Kích thước màn hình 11.6 inch Độ phân giải (W x H) HD (1366 x 768 pixels) Công nghệ MH 10 Fingers Touch, IPS (1366 X 768) Wide View Angle LCD Cảm ứng Có Đồ họa Chipset đồ họa Intel® HD Graphics 4000 Bộ nhớ đồ họa Share 1632 MB Thiết kế card Tích hợp Âm thanh Kênh âm thanh 2.0 Công nghệ Dolby® Home Theater® v4 Thông tin thêm Microphone, Headphone (2 in 1) Đĩa quang Tích hợp Không Loại đĩa quang Không Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp Cổng giao tiếp HDMI, USB 3.0 Tính năng mở rộng One Key Recovery, USB Charge Giao tiếp mạng LAN Không Chuẩn WiFi 802.11b/g/n Kết nối không dây khác Bluetooth v4.0 Card Reader Đọc thẻ nhớ Có Khe đọc thẻ nhớ SD, SDHC Webcam Độ phân giải WC 2.0 MP Thông tin thêm HD webcam PIN/Battery Thông tin Pin 3cell Li - Polymer Thời gian sử dụng thường 3.5 giờ Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS HĐH kèm theo máy s 8 Single Language,64-bit Phần mềm sẵn có Microsoft Office bản dùng thử Kích thước & trọng lượng Chiều dài (mm) 333 Chiều rộng (mm) 226 Chiều cao (mm) 17 Trọng lượng (kg) 1.4
Thẻ nhớ Texet MICRO SD 16G 16GB (Đen)                 
Thẻ nhớ Texet MICRO SD 16G 16GB (Đen)  
199.000 VNĐ
Stone BSP0013 - Bao da điện thoại / Đen                 
Stone BSP0013 - Bao da điện thoại / Đen  
51.000 VNĐ
Hammer  Samsung S8530/i8910 Li-Ion / đen                 
Hammer Samsung S8530/i8910 Li-Ion / đen  
235.000 VNĐ
Hammer  SAM Wave 575/Galaxy mini Li-Ion / đen                 
Hammer SAM Wave 575/Galaxy mini Li-Ion / đen  
205.000 VNĐ
Hammer  Blackberry CM2 Li-Ion / đen                 
Hammer Blackberry CM2 Li-Ion / đen  
265.000 VNĐ
\